Sony Cybershot DSC-T500 10.1 Mp
Posted by
Mộc at Thứ hai, ngày 27 tháng bảy năm 2009
|
Share this post:
|
0 Comments

| Hình ảnh | |
|---|---|
| Độ phân giải của ảnh chụp: | 3648x2736, 3648x2432, 3648x2056, 2592x1944, 2048x1536 |
| Chế độ chụp liên tục (hình/giây): | |
| Độ phân giải khi quay phim: | 1280x720, 640x480 |
| Movie Frame Rate: | 30, 30 |
| Có ghi âm khi quay phim: | Yes |
| CCD Sensor (Megapixels): | 10.30 |
| CCD Size (inches): | 1/2.3" |
| Focal Length Multiplier: | n/a |
| Tỉ lệ khung ảnh: | 4:3, 16:9 |
| Kiểu màn hình cảm ứng: | CCD |
| Số điểm ảnh thực: | 10.10 |
| Ống kính | |
| Khoảng tiêu cự (tương đương 35mm): | 33 - 165 mm |
| Độ Zoom: | 5.00x |
| Có chế độ Zoom số: | Yes |
| Mức Zoom số: | Up to 2x |
| Tự động bắt điểm: | Yes |
| Tự động điều chỉnh ánh sáng? | Yes |
| Có chế độ bắt hình bằng tay: | Yes |
| Khoảng tiêu cự thông thường: | 50 cm to Infinity 19.7 in to Infinity |
| Khoảng tiêu cự Macro: | 1 - 20 cm 0.4 - 7.9 in |
| Khoảng mở ống kính: | f/3.5 (wide) / f/4.4 (tele) - f/10 |
| Lens Thread: | |
| Lens Thread Type: | |
| Màn hình hiển thị | |
| Optical Viewfinder: | No |
| Có chế độ tìm bắt đối tượng: | Yes |
| Kích thước màn hình (inches): | 3.5 |
| Độ phân giải (pixels): | 230,000 |
| Độ zoom lớn nhất khi xem ảnh: | 8x |
| Độ sáng | |
| Độ nhạy sáng ISO: | 80, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
| Độ sáng màn hình: | Auto, Daylight, Cloudy, Fluorescent 1/2/3, Incandescent, Flash |
| Tốc độ chụp: | 1 - 1/1000 |
| Exp Adj Range (EV): | +/- 2.0EV in 0.3EV steps |
| Chế độ chụp theo khoảng cách: | Multi-pattern, center-weighted, spot |
| Có ống kính ưu tiên: | No |
| Có chế độ đóng mở ưu tiên: | No |
| Full Manual Exposure: | No |
| Tự hẹn giờ: | 2 or 10 seconds |
| Đèn Flash | |
| Có đèn flash gắn kèm: | Yes |
| Các chế độ đèn flash: | Auto, Flash On, Slow Syncro, Flash Off |
| Flash Guide Number (Meters): | n/a |
| Khoảng sáng hiệu quả: | ISO Auto: Approx. 0.15m (0.49 |
| Ext Flash Connection: | n/a |
| Lưu trữ | |
| Kiểu thẻ nhớ: | MS Duo / MS PRO Duo |
| Thẻ nhớ kèm theo (MB): | 4.0 |
| Định dạng khi chưa nén: | |
| CCD Raw Format: | No |
| Định dạng file khi quay phim: | MPEG-4 AVC/H.264 |
| Kiểu kết nối | |
| Có nối với Ti-vi: | Yes |
| Chế độ xem (NTSC/PAL): | Yes |
| Video Usable as Viewfinder: | |
| Kiểu nối với máy tính: | USB 2.0 High Speed |
| Dạng kết nối khác : | Cradle |
| Phần mềm kèm theo: | Picture Motion Browser |
| Hệ điều hành tương thích: | |
| Nguồn điện | |
| Battery Form Factor: | Proprietary |
| Loại pin sử dụng: | NP-FD1 InfoLithium rechargeable |
| Số lượng pin đi kèm: | 1 x Proprietary NP-FD1 InfoLithium rechargeable |
| Có bao gồm sạc pin: | Yes |
| Ghi chú và các đặc điểm khác: | Super SteadyShot Image Stabilization, Face Detection, Touch Screen, HDMI Video Out, HD Movies. |
| Xuất xứ và Bảo hành | |
| Xuất xứ: | Made in Japan |




